䘥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haap6 |
|---|---|
| Mân Nam | kah |
| Phản thiết | 古狎切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古狎切,音甲。【廣雅】襦也。 又轄甲切,音狎。衿也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | haap6 |
|---|---|
| Mân Nam | kah |
| Phản thiết | 古狎切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】古狎切,音甲。【廣雅】襦也。 又轄甲切,音狎。衿也。