䘴
Tổng quan
Cái quần đùi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 取勇切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】取勇切,音𧜢。小袴也。 又【揚子·方言】蔽膝,江淮之閒謂之䘴。 又【集韻】諸容切,音鍾。取勇切,音喠。𠀤與衳同。詳衳字註。
Tự hình
- Khải thư
Cái quần đùi
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 取勇切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【集韻】取勇切,音𧜢。小袴也。 又【揚子·方言】蔽膝,江淮之閒謂之䘴。 又【集韻】諸容切,音鍾。取勇切,音喠。𠀤與衳同。詳衳字註。