䘶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡南切,音含。【博雅】䘶、𧙤,袖也。 又【玉篇】胡坎切,音頷。【類篇】巾擁耳也。或作𧜄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧚼 · 𧜄
| Quảng Đông | haam4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡南切,音含。【博雅】䘶、𧙤,袖也。 又【玉篇】胡坎切,音頷。【類篇】巾擁耳也。或作𧜄。
Dị thể: 𧚼 · 𧜄