䘸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjek |
| Phản thiết | 之石切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】羊益切【集韻】夷益切,𠀤音亦。䘸縫。【揚子·方言】襜謂之䘸。【郭註】衣掖下也。 又之石切,音隻。【博雅】袖也。【類篇】或作𧜥。
Tự hình
- Khải thư