䘹
Tổng quan
tốt tốt đẹp [Eng: beautiful]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 取內切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】祖對切,音晬。單衣。【揚子·方言】覆䘹謂之襌衣。又蘇對切,音碎。義同。 又【類篇】取內切,音倅。副衣也。
Tự hình
- Khải thư
tốt tốt đẹp [Eng: beautiful]
| Phản thiết | 取內切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【集韻】祖對切,音晬。單衣。【揚子·方言】覆䘹謂之襌衣。又蘇對切,音碎。義同。 又【類篇】取內切,音倅。副衣也。