䘼
Tổng quan
Ống tay áo.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Mân Nam | ńg |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qyanx |
| Phản thiết | 委遠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 阮 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】委遠切,音宛。【玉篇】襪也。 又【類篇】袖耑屈也。 又【方言·郭註】江東呼衣褾曰䘼。
Tự hình
- Khải thư
Ống tay áo.
| Mân Nam | ńg |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qyanx |
| Phản thiết | 委遠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 阮 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】委遠切,音宛。【玉篇】襪也。 又【類篇】袖耑屈也。 又【方言·郭註】江東呼衣褾曰䘼。