䘾
Tổng quan
Cái đũng quần
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gun2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuanh |
| Phản thiết | 苦緩切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古滿切【集韻】古緩切,𠀤音管。【玉篇】袴襱也。【博雅】𧝱謂之絝,其䘾謂之袑。 又【廣韻】古玩切,音貫。袴別名。 又【類篇】苦緩切,音款。攏也。
Tự hình
- Khải thư