䙃
Tổng quan
Cái áo không có tay, cụt tới nách
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | do6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duah |
| Phản thiết | 徒臥切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤徒臥切,音惰。【揚子·方言】無袂之衣謂之䙃。 又【集韻】吐臥切,音唾。義同。一作𧝍。
Thuyết Văn
無袂衣謂之䙃。 从衣。惰省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
方言文。 徒臥切。十七部。
【䙃】 (đoạ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 衣 (y) | Thanh phù (聲符): 惰省 (nọa) Phiên thiết: Đồ ngọa thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 臥 (ngọa) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'oa' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đoạ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vô (Không.) mệ (Tay áo. Biệt nhau gọ) y (Áo. Như {y phục} [衣服) gọi là chi (Chưng) đoạ
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧝍