䙅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jiu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qjeu |
| Phản thiết | 一笑切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伊消切,音腰。【玉篇】䙅,襻也。【詩·魏風】要之襋之。【傳】要,䙅也。【晉書·五行志】泰始初,衣服上偏下豐,著衣者皆壓䙅。 又【類篇】一笑切,音要。衣褑。或作䌁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䌁