䙇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njyen |
| Phản thiết | 而緣切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】而緣切,音𤲬。促衣縫也。 又【玉篇】褐也。 又【集韻】乳兗切,音軟。【說文】衣縬也。 又乃管切,音煖。【類篇】短襦也。
Tự hình
- Khải thư