Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaai4
Hán ngữ Trung cổghre
Phản thiết戸佳切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤戸佳切,音鞋。【博雅】袖也。 又胡計切,音系。【類篇】帶也。與𧚃同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦃝 · 𧜋 · 𮈔