䙎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haai4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghre |
| Phản thiết | 戸佳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤戸佳切,音鞋。【博雅】袖也。 又胡計切,音系。【類篇】帶也。與𧚃同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦃝 · 𧜋 · 𮈔
| Quảng Đông | haai4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghre |
| Phản thiết | 戸佳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤戸佳切,音鞋。【博雅】袖也。 又胡計切,音系。【類篇】帶也。與𧚃同。
Dị thể: 𦃝 · 𧜋 · 𮈔