䙐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hak1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrek |
| Phản thiết | 克革切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】克革切,音礊。【說文】裘裹也。一曰薄也。 又【玉篇】擣也。或作𩱘。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hak1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrek |
| Phản thiết | 克革切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】克革切,音礊。【說文】裘裹也。一曰薄也。 又【玉篇】擣也。或作𩱘。