Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngceoi1
Phản thiết倉回切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】倉回切,音崔。同衰。【說文】服衣,長六寸,博四寸,直心。本作衰,別作縗。互見衰、縗二字註。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư