Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzung2
Hán ngữ Trung cổcyungx
Phản thiết息拱切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】息拱切【集韻】筍勇切,𠀤音竦。【博雅】䙕褋,襌衣也。 又祖叢切,音㚇。義同。 又【廣韻】子冢切【類篇】足勇切,𠀤縱上聲。義同。或作椶。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧛝