䙡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kui2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khyih |
| Phản thiết | 丘畏切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤丘愧切,音䯣。紐也。【增韻】衣系也。 又丘畏切,音𥽂。義同。 又【集韻】黃外切,音會。同繢。【類篇】會五采繡也。【廣韻】俗作𧝷。【正字通】通作韢。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䙌 · 𧝷 · 䙌 · 䙌