䙢
Tổng quan
Áo lót, để thấm mồ hôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cingh |
|---|---|
| Phản thiết | 子孕切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 證 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤子孕切,音甑。汗濡也。【揚子·方言】汗襦,江淮南楚之閒謂之䙢。 又【集韻】慈陵切,音繒。又徂綾切,音層。義𠀤同。 又【類篇】子鄧切,增去聲。複也。
Tự hình
- Khải thư