䙴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cin1 |
|---|---|
| Phản thiết | 相然切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
〔古文〕:𦧂【集韻】相然切,音仙。【類篇】本䙲字,或从㔾。升高也。 又親然切,音遷。義同。【廣韻】作𠨧。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | cin1 |
|---|---|
| Phản thiết | 相然切 |
| Thanh mẫu | 心 |
top-mid-bottom
〔古文〕:𦧂【集韻】相然切,音仙。【類篇】本䙲字,或从㔾。升高也。 又親然切,音遷。義同。【廣韻】作𠨧。