䙹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin6 |
|---|---|
| Phản thiết | 如𤰞切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】如𤰞切,音而。【王延壽·王孫賦】脣𥀏㗩以𤿐䙹。【註】䙹,閉口貌。一本作〈幵皃〉。 又【正字通】小兒嘔乳。本作哯,亦作咞,見口部。字彙䙹音現,訓嘔乳,誤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧠻
| Quảng Đông | jin6 |
|---|---|
| Phản thiết | 如𤰞切 |
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【字彙】如𤰞切,音而。【王延壽·王孫賦】脣𥀏㗩以𤿐䙹。【註】䙹,閉口貌。一本作〈幵皃〉。 又【正字通】小兒嘔乳。本作哯,亦作咞,見口部。字彙䙹音現,訓嘔乳,誤。
Dị thể: 𧠻