䙽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | het |
| Phản thiết | 虎結切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】大結切,音垤。見也。【廣韻】虎結切,顯入聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | het |
| Phản thiết | 虎結切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【玉篇】大結切,音垤。見也。【廣韻】虎結切,顯入聲。義同。