䚀
Tổng quan
hạm chiến hạm [Eng: (non-classical form) to see stealthily
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cam1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丑䕃切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】丑䕃切,郴去聲。視也。【集韻】同𧠿。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䏹
hạm chiến hạm [Eng: (non-classical form) to see stealthily
| Quảng Đông | cam1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丑䕃切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【玉篇】丑䕃切,郴去聲。視也。【集韻】同𧠿。
Dị thể: 䏹