Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngloi6
Hán ngữ Trung cổlaih
Phản thiết洛代切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤洛代切,音賚。【說文】內視也。 又【集韻】郞才切,賚平聲。視也。【正字通】與睞同。【字彙補】一作𧡛。

Thuyết Văn

內視也。 从見。來聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

史記。趙良曰。內視之謂明。於从來取意。 洛代切。一部。

【䚅】 (lài) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 見 (kiến) | Thanh phù (聲符): 來 (lai) Phiên thiết: Lạc đại thiết Thượng tự: 洛 (lạc) | Hạ tự: 代 (đại) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ai' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lại (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nội (Ở trong) thị (Nhìn kĩ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧡛