䚆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jing2 |
|---|---|
| Phản thiết | 於境切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於境切,音影。【類篇】視貌。【字彙】見也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬢑
| Quảng Đông | jing2 |
|---|---|
| Phản thiết | 於境切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】於境切,音影。【類篇】視貌。【字彙】見也。
Dị thể: 𬢑