䚇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sriengx |
|---|---|
| Phản thiết | 所景切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所景切,生上聲。【廣韻】腳露也。 又【字彙】審視也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sriengx |
|---|---|
| Phản thiết | 所景切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】所景切,生上聲。【廣韻】腳露也。 又【字彙】審視也。