Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết口計切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】口計切,音契。見也。 又【正字通】伺人也。一曰恐也。與䫔通。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧡘 · 𬢐