䚍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 亭歷切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】七迹切,音皵。觀也。 又亭歷切,音狄。見也。與覿同。或作𧠫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧢔
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 亭歷切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【集韻】七迹切,音皵。觀也。 又亭歷切,音狄。見也。與覿同。或作𧠫。
Dị thể: 𧢔