䚚 Tổng quan UnicodeU+469ABộ thủ148.6Số nét13Cấu trúcleft-rightThương HiệtNBHGUThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsin2Phản thiết蘇典切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】蘇典切,音銑。【玉篇】角也。Tự hìnhKhải thư