Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaai2
Phản thiết多攺切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】多攺切,音歹。義闕。【字彙】同䚞。 又人名。【宋史】有元帥宋都䚟。【遼史】有文班吏蕭䚟里。【元史】有斷事官术忽䚟。 又【字學三正】䚟,與好歹之歹同。

Tự hình

  • Khải thư