䚠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuonx |
| Phản thiết | 胡昆切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡本切【集韻】戸袞切,𠀤音混。角圓貌。一曰獸角謂之䚠。 又【玉篇】古文㮯字。註詳木部十畫。 又【集韻】胡昆切,混平聲。角全也。
Tự hình
- Khải thư