䚢
Tổng quan
Cái sừng thú vật mà đầu nhọn thật cong
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thried |
| Phản thiết | 敕列切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑列切【集韻】【韻會】敕列切,𠀤音徹。【玉篇】角也。【博雅】䚢謂之𧢷。【隋書·禮儀志】天子革帶玉鉤䚢,皇太子革帶金鉤䚢。【音義】䚢,𧢷也。丑列切。 又【廣韻】【集韻】𠀤丑例切,音𥉻。又【集韻】以制切,音曳。義𠀤同。【字彙補】又省作𧤇、𧤈,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧤇 · 𧤈