Tổng quan

khoa khoa tay múa chân [Eng: make wild gestures with feet and hands]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtau2
Phản thiết他口切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【集韻】𠀤他口切,偸上聲。誘也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬣟