䚷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 혜 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qe |
| Phản thiết | 烏奚切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏奚切【集韻】煙奚切,𠀤音鷖。誠也。【類篇】與𧫦同。 又【玉篇】於禮切【唐韻】烏弟切【集韻】杳禮切,𠀤鷖上聲。【博雅】譍也。 又【集韻】壹計切,鷖去聲。義同。 又【集韻】戸禮切,奚上聲。【類篇】誠言也。
Tự hình
- Khải thư