䛀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 甫遠切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】甫遠切,音反。權言合道。 又【集韻】方願切,反去聲。詉也。 又【集韻】博漫切,音半。䛀諺,自矜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰵐
| Phản thiết | 甫遠切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【集韻】甫遠切,音反。權言合道。 又【集韻】方願切,反去聲。詉也。 又【集韻】博漫切,音半。䛀諺,自矜。
Dị thể: 𰵐