Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết汝甘切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】汝閻切【集韻】如占切,𠀤音髥。【說文】䛁䛁,多語也。【元包經】妾言䛁䛁。傳曰:噂𠴲興也。【註】䛁䛁,多言也。 又【集韻】那含切,音男。【博雅】䛁䛁,語也。或作諵喃。 又縣名。【前漢·地理志】䛁邯,樂浪郡所屬縣。孟康音男。師古又音乃甘切。【集韻】又音汝甘切。【說文】本作𧧛。省作䛁。【玉篇】【類篇】【廣韻】別作𧦦,非。

Thuyết Văn

䛁䛁、 多語也。从言。冄聲。 樂浪有䛁邯縣。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。 汝閻切。七部。 地理志、郡國志同。孟康音男。

【䛁】 (nhiêm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 冄 (nhiễm) Phiên thiết: Nhữ diêm thiết Thượng tự: 汝 (nhữ) | Hạ tự: 閻 (diêm) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'iêm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nhiềm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nhiêm nhiêm、 đa (Nhiều.) ngữ (Nói) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𠊌 · 𧦦 · 𧧛