䛃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wun6 |
|---|---|
| Phản thiết | 五貫切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】五貫切,音玩。人名。與䛃,見【宋史·宗室表】。義闕。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wun6 |
|---|---|
| Phản thiết | 五貫切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【字彙補】五貫切,音玩。人名。與䛃,見【宋史·宗室表】。義闕。