䛅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hrap |
| Phản thiết | 轄甲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼甲切【集韻】迄甲切,𠀤音呷。【類篇】多言也。 又【廣韻】𧬈䛅,語聲。 又【集韻】轄甲切,音狎。亦語聲。 又【集韻】轄臘切,音盍。亦多言也。與嗑同。或作𧪞。
Tự hình
- Khải thư