䛆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | driuh |
|---|---|
| Phản thiết | 直又切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 宥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】直又切【廣韻】【集韻】直祐切,𠀤音胄。【說文】䛆,詶也。【玉篇】祝也。 又人名。楊䛆。見【唐書·宰相表】。
Thuyết Văn
詶也。 从言。由聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
祝字亦作䄂。葢與䛆一字也。 直又切。三部。
【䛆】 (trại) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 由 (do) Phiên thiết: Trực hựu thiết Thượng tự: 直 (trực) | Hạ tự: 又 (hựu) Trung cổ thanh mẫu: 澄母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ưu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: trựu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thù (tiếp đãi | đền đáp | trả lại |) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư