䛈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sjiih |
|---|---|
| Phản thiết | 矢利切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】矢利切,屍去聲。志也。【正字通】與誓通。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧧅
| Hán ngữ Trung cổ | sjiih |
|---|---|
| Phản thiết | 矢利切 |
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【廣韻】矢利切,屍去聲。志也。【正字通】與誓通。
Dị thể: 𧧅