䛊
Tổng quan
thức học thức, nhận thức [Eng: knowledge, awareness]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 馨奚切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「識」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】馨奚切,音醯。喜笑不止貌。 又人名。【宋史·宗室表】漢東侯世䛊。 又【集韻】章移切,音支。【廣雅】調也。又謂也。 又【集韻】掌氏切,支上聲。義同。
Tự hình
- Khải thư