Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggei6
Hán ngữ Trung cổchieh
Phản thiết奇寄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤七賜切,音刺。【玉篇】謀也。 又人名。崇䛋,見【宋史·宗室表】。 又【廣韻】【集韻】𠀤奇寄切,音芰。又【集韻】許記切,嬉去聲。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧧟