䛎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huet |
| Phản thiết | 許月切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤呼決切,音血。【博雅】怒也。【玉篇】怒呵也。 又【集韻】許月切,暄入聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huet |
| Phản thiết | 許月切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤呼決切,音血。【博雅】怒也。【玉篇】怒呵也。 又【集韻】許月切,暄入聲。義同。