Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết年題切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】奴奚切【集韻】年題切,𠀤音泥。呼人也。 又【集韻】女履切,尼上聲。言以示人也。或作呢。 又【集韻】乃許切,泥去聲。言不通也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 呢