䛐
Tổng quan
biến thể cũ của 詞 词[ci2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄘˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「詞」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 詞|词[ci2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同詞。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 词