䛔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 나 |
| Phản thiết | 女加切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女加切,音拏。【博雅】䛳䛔,拏也。【正字通】俗誽字。博雅註誤。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 나 |
| Phản thiết | 女加切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】女加切,音拏。【博雅】䛳䛔,拏也。【正字通】俗誽字。博雅註誤。