䛘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 임 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njim |
| Phản thiết | 尼心切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤如林切,音壬。信也,念也。又詉也。一曰喉聲謂之䛘。 又人名。【宋史·宗室表】贈奉直大夫令䛘。 又【玉篇】女林切【廣韻】女心切【集韻】尼心切,𠀤音鵀。義同。 又【玉篇】多言也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䚾 · 𬣯