Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổnjim
Phản thiết尼心切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤如林切,音壬。信也,念也。又詉也。一曰喉聲謂之䛘。 又人名。【宋史·宗室表】贈奉直大夫令䛘。 又【玉篇】女林切【廣韻】女心切【集韻】尼心切,𠀤音鵀。義同。 又【玉篇】多言也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䚾 · 𬣯