䛚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loek6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liak |
| Phản thiết | 離灼切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】離灼切【集韻】力灼切,𠀤音略。【玉篇】歎美言也。 又人名。師䛚、汝䛚,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | loek6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liak |
| Phản thiết | 離灼切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】離灼切【集韻】力灼切,𠀤音略。【玉篇】歎美言也。 又人名。師䛚、汝䛚,見【宋史·宗室表】。