Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghon5
Hán ngữ Trung cổghanx
Phản thiết胡笴切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡笴切【集韻】下罕切,𠀤音旱。多言也,大言也。又【正字通】厲言也。與哻通。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬣸