䛤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 七玉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【等韻】七玉切,音促。言急也。【正字通】通用促。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬣹
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 七玉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【等韻】七玉切,音促。言急也。【正字通】通用促。
Dị thể: 𬣹