Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcuk1
Phản thiết七玉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【等韻】七玉切,音促。言急也。【正字通】通用促。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬣹