䛭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hang6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hrangh |
| Phản thiết | 亨孟切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】下孟切【正韻】胡孟切,𠀤行去聲。【廣雅】言也。【廣韻】瞋語也。 又【字彙】䛭,直也。 又【玉篇】許孟切【集韻】亨孟切,𠀤亨去聲。或作啈。瞋語也。 又【集韻】虎梗切,亨上聲。義同。 又【集韻】下耿切,音幸。言很也。【廣韻】作𧨫。【正字通】與悻、𡟡𠀤通。𡟡字原从𡴘作。𠂷,古文幸。𡴘,幸本字
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧨫 · 啈 · 𰵰