䛮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | giux |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】其九切【集韻】【韻會】【正韻】巨九切,𠀤音舅。【玉篇】毀也。 又人名。【宋史·宗室表】武經郞不䛮。【集韻】同倃。【㴑原】同𢛃。【正字通】按六書本作咎。加言加心𠀤非。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | giux |
|---|
left-right
【廣韻】其九切【集韻】【韻會】【正韻】巨九切,𠀤音舅。【玉篇】毀也。 又人名。【宋史·宗室表】武經郞不䛮。【集韻】同倃。【㴑原】同𢛃。【正字通】按六書本作咎。加言加心𠀤非。