Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết彌延切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】彌連切【集韻】彌延切,𠀤音綿。與謾同。【玉篇】欺也。【類篇】慧黠也。 又人名。希䛲、與䛲,見【宋史·宗室表】。

Tự hình

  • Khải thư